Bản dịch của từ Toss about trong tiếng Việt

Toss about

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toss about(Verb)

tˈɔs əbˈaʊt
tˈɔs əbˈaʊt
01

Vứt thứ gì đó một cách thờ ơ

I didn't do something carefully.

随意扔东西

Ví dụ
02

Di chuyển hoặc bị di chuyển một cách không kiểm soát được

Move around or be moved around uncontrollably

无控制地移动或被动摇晃

Ví dụ
03

Thảo luận hoặc xem xét các khả năng hoặc lựa chọn khác nhau

Discuss or consider different options or possibilities

讨论或考虑各种可能性和选择

Ví dụ