Bản dịch của từ Total cost trong tiếng Việt
Total cost
Noun [U/C]

Total cost(Noun)
tˈoʊtəl kˈɑst
tˈoʊtəl kˈɑst
Ví dụ
Ví dụ
03
Tổng chi phí tài chính liên quan đến việc sản xuất hoặc mua hàng hóa, dịch vụ.
Total financial costs are related to the production or purchase of goods or services.
整个财务费用是指为了创造或购买商品或服务而产生的相关支出。
Ví dụ
