Bản dịch của từ Total cost trong tiếng Việt

Total cost

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Total cost(Noun)

tˈoʊtəl kˈɑst
tˈoʊtəl kˈɑst
01

Chi phí hoàn toàn phát sinh trong việc sản xuất một mức độ đầu ra nhất định.

The complete expense incurred in producing a certain level of output.

Ví dụ
02

Tổng tất cả các chi phí cố định và biến đổi liên quan đến việc cung cấp một dịch vụ hoặc sản phẩm.

The sum of all fixed and variable costs associated with the provision of a service or product.

Ví dụ
03

Chi phí tài chính tổng thể liên quan đến việc tạo ra hoặc mua hàng hóa hoặc dịch vụ.

The overall financial outlay involved in creating or purchasing goods or services.

Ví dụ