Bản dịch của từ Total float trong tiếng Việt
Total float
Noun [U/C]

Total float (Noun)
tˈoʊtəl flˈoʊt
tˈoʊtəl flˈoʊt
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Sự khác biệt giữa thời gian bắt đầu sớm nhất và thời gian bắt đầu muộn nhất của một nhiệm vụ trong quản lý dự án.
The difference between the earliest start time and the latest start time of a task in project management.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Còn được gọi là slack, nó chỉ ra sự linh hoạt có sẵn trong việc lập lịch các nhiệm vụ của dự án.
Also known as slack, it indicates the flexibility available in scheduling project tasks.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Total float
Không có idiom phù hợp