Bản dịch của từ Total opposites trong tiếng Việt

Total opposites

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Total opposites(Noun)

tˈəʊtəl ˈɒpəzˌaɪts
ˈtoʊtəɫ ˈɑpəˌzaɪts
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ