Bản dịch của từ Total rendering trong tiếng Việt
Total rendering
Noun [U/C]

Total rendering(Noun)
tˈəʊtəl rˈɛndərɪŋ
ˈtoʊtəɫ ˈrɛndɝɪŋ
Ví dụ
02
Tổng cộng cuối cùng sau khi đã trừ đi các khoản giảm trừ hoặc tăng thêm
This is the final total after all deductions or additional charges have been applied.
这是在所有扣除或增加项都完成之后的最终总数。
Ví dụ
03
Ví dụ
