Bản dịch của từ Total rendering trong tiếng Việt

Total rendering

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Total rendering(Noun)

tˈəʊtəl rˈɛndərɪŋ
ˈtoʊtəɫ ˈrɛndɝɪŋ
01

Toàn bộ số lượng hoặc tổng số của một thứ gì đó

The total quantity or number of something

某物的总量或总数

Ví dụ
02

Tổng cộng cuối cùng sau khi đã trừ đi các khoản giảm trừ hoặc tăng thêm

This is the final total after all deductions or additional charges have been applied.

这是在所有扣除或增加项都完成之后的最终总数。

Ví dụ
03

Toàn bộ tổng số hoặc tổng cộng

All or summarized

全部或合并

Ví dụ