totaled
totaled (Verb)
Nghĩa 01
(động từ quá khứ) cộng tổng các số; tính tổng lại để biết tổng cộng là bao nhiêu.
to add up.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của totaled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | total |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | totalled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | totalled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | totals |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | totalling |
totaled (Adjective)
Nghĩa 01
Có tổng số; đã được tính tổng lại/được cộng lại thành một tổng số chung.
having a total amount.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "totaled" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "total" trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ việc tính tổng hoặc tổng hợp một giá trị nào đó. Trong ngữ cảnh Mỹ, "totaled" thường dùng để mô tả xe ô tô bị tổn thất nghiêm trọng đến mức không thể sửa chữa. Từ này không phổ biến trong tiếng Anh Anh, nơi người ta thường sử dụng "written off" trong cùng một ngữ cảnh. Sự khác biệt này thể hiện sự khác nhau trong cách sử dụng ngôn ngữ giữa hai miền.