Bản dịch của từ Total trong tiếng Việt
Total

Total (Noun Countable)
Tổng (tổng số, con số cuối cùng sau khi cộng hoặc cộng gộp nhiều phần lại với nhau).
Total, total.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Total (Adjective)
Toàn bộ, hoàn toàn; chỉ trạng thái hoặc số lượng là tổng cộng, đầy đủ, không thiếu phần nào.
Total, total.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Toàn bộ; gồm hết mọi phần hoặc tổng số lượng/giá trị của cái gì đó.
Comprising the whole number or amount.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Total (Noun)
Total (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "total" trong tiếng Anh có nghĩa chỉ tổng số, toàn bộ hoặc toàn thể. Trong tiếng Anh Mỹ, "total" thường được sử dụng trong ngữ cảnh toán học hoặc tài chính để chỉ một con số cuối cùng của phép tính hoặc tổng giá trị. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "total" tương tự, nhưng thường có xu hướng nhấn mạnh ngữ cảnh sử dụng hơn. Cả hai biến thể đều được phát âm tương tự, tuy nhiên, một số khu vực có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu và âm sắc.
Họ từ
Từ "total" trong tiếng Anh có nghĩa chỉ tổng số, toàn bộ hoặc toàn thể. Trong tiếng Anh Mỹ, "total" thường được sử dụng trong ngữ cảnh toán học hoặc tài chính để chỉ một con số cuối cùng của phép tính hoặc tổng giá trị. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "total" tương tự, nhưng thường có xu hướng nhấn mạnh ngữ cảnh sử dụng hơn. Cả hai biến thể đều được phát âm tương tự, tuy nhiên, một số khu vực có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu và âm sắc.
