totals
totals (Noun)
Nghĩa 01
Một số tiền hoàn chỉnh có được từ việc cộng các phần riêng lẻ.
A complete amount derived from the addition of individual parts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của totals (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
total | totals |
totals (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của totals (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | total |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | totalled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | totalled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | totals |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | totalling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tổng" (totals) là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, chỉ sự cộng dồn hoặc số lượng toàn bộ của các phần. Trong tiếng Anh Mỹ, từ "totals" thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính và thống kê, trong khi tiếng Anh Anh cũng có thể áp dụng, nhưng thường mang sắc thái chính thức hơn trong các văn bản. Phát âm trong tiếng Anh Anh [ˈtəʊt(ə)lz] và tiếng Anh Mỹ [ˈtoʊt(əl)z] khác nhau, đặc biệt ở nguyên âm và trọng âm.