Bản dịch của từ Tote bag trong tiếng Việt

Tote bag

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tote bag(Verb)

tˈoʊt bˈæɡ
tˈoʊt bˈæɡ
01

Để mang hoặc vận chuyển trong túi tote.

To carry or haul in a tote bag.

Ví dụ

Tote bag(Noun)

tˈoʊt bˈæɡ
tˈoʊt bˈæɡ
01

Túi lớn, chắc chắn để đựng các vật dụng hàng ngày.

A large sturdy bag for carrying everyday items.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh