Bản dịch của từ Touch wood trong tiếng Việt

Touch wood

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Touch wood(Idiom)

01

Một câu nói để tránh xui xẻo bằng cách gõ vào gỗ.

A phrase used to ward off bad luck by knocking on wood.

敲木头以驱赶厄运的说法

Ví dụ
02

Hy vọng điều tốt sẽ tiếp diễn hoặc không bị hỏng bởi những điều rủi ro.

To express hope that something good will continue or not be ruined by bad luck.

表达希望某件好事能够持续下去,或者不会被厄运所破坏。

Ví dụ
03

Điều này gợi ý rằng người nói đang tin vào những điều mê tín về việc tình hình thuận lợi sẽ kéo dài.

It suggests that the speaker is superstitious about an ongoing fortunate situation.

这表明说话人对事情能顺利进行抱有迷信的态度。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh