Bản dịch của từ Tough claims trong tiếng Việt

Tough claims

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tough claims(Phrase)

tˈɐf klˈeɪmz
ˈtəf ˈkɫeɪmz
01

Các tuyên bố có thể gây tranh cãi hoặc cần nhiều bằng chứng hơn.

Statements that are likely to be controversial or require substantial evidence

一些可能引发争议或需提供充分证据的声明

Ví dụ
02

Những tuyên bố khó để phản bác hoặc đối đầu

These are statements that are hard to argue against or challenge.

难以反驳或质疑的主张

Ví dụ
03

Những khẳng định khó khăn để chứng minh hoặc hỗ trợ

Statements that are difficult to prove or support.

那些难以证实或支持的困难主张

Ví dụ