Bản dịch của từ Tough it out trong tiếng Việt

Tough it out

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tough it out(Phrase)

tˈʌf ˈɪt ˈaʊt
tˈʌf ˈɪt ˈaʊt
01

Chịu đựng một tình huống khó khăn, kiên trì vượt qua mà không bỏ cuộc

To endure a difficult situation without giving up.

忍耐困难,不放弃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh