Bản dịch của từ Tough life trong tiếng Việt
Tough life
Phrase

Tough life(Phrase)
tˈɐf lˈaɪf
ˈtəf ˈɫaɪf
01
Một cuộc sống khó khăn hoặc đầy thử thách
A life full of hardships or challenges
艰难或充满挑战的生活
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Một phong cách sống gồm việc vượt qua nhiều thử thách khác nhau
A way of life requires enduring various challenges.
一种忍受各种逆境的生活方式
Ví dụ
