Bản dịch của từ Tough minded trong tiếng Việt

Tough minded

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tough minded(Adjective)

tˈʌf mˈaɪndəd
tˈʌf mˈaɪndəd
01

Mô tả tính cách kiên quyết, ý chí mạnh mẽ; không dễ bị dao động hoặc bỏ cuộc khi gặp khó khăn.

Strongwilled and determined.

意志坚定,果断的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh