toughened
toughened (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của toughened (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | toughen |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | toughened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | toughened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | toughens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | toughening |
toughened (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Toughened là tính từ được sử dụng để chỉ sự cải thiện độ bền hoặc khả năng chịu đựng của một vật liệu hay con người. Trong ngữ cảnh vật liệu, toughened thường đề cập đến thủy tinh hoặc nhựa đã được xử lý để tăng cường tính chịu đựng va đập. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, nhưng phát âm có thể khác. Ví dụ, trong tiếng Anh Anh, âm "oo" có thể nghe như "ʊ" hơn là "oʊ" trong tiếng Anh Mỹ.