Bản dịch của từ Toughen trong tiếng Việt

Toughen

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toughen (Verb)

tˈʌfn
tˈʌfn
01

Làm cho mạnh hơn hoặc trở nên bền bỉ, cứng rắn hơn về mặt thể chất, tinh thần hoặc khả năng chịu đựng.

Make or become stronger or more resilient.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ