Bản dịch của từ Tour boat accident trong tiếng Việt
Tour boat accident
Noun [U/C]

Tour boat accident (Noun)
tˈʊɹ bˈoʊt ˈæksədənt
tˈʊɹ bˈoʊt ˈæksədənt
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một sự việc thường được điều tra để tuân thủ an toàn và phòng ngừa tai nạn trong ngành du lịch.
An occurrence that is typically investigated for safety compliance and accident prevention in the tourism industry.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Tour boat accident
Không có idiom phù hợp