Bản dịch của từ Tour boat accident trong tiếng Việt

Tour boat accident

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tour boat accident (Noun)

tˈʊɹ bˈoʊt ˈæksədənt
tˈʊɹ bˈoʊt ˈæksədənt
01

Một sự cố liên quan đến một chiếc thuyền được sử dụng để đưa khách du lịch đi tham quan, dẫn đến thương tích hoặc thiệt hại.

An incident involving a boat that is used for taking tourists on trips or excursions, resulting in injury or damage.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một loại sự kiện cụ thể khi một chiếc thuyền du lịch gặp sự cố, chẳng hạn như lật úp hoặc va chạm, trong khi đang trên hành trình.

A specific type of event where a tour boat encounters problems, such as capsizing or collision, while on a journey.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một sự việc thường được điều tra để tuân thủ an toàn và phòng ngừa tai nạn trong ngành du lịch.

An occurrence that is typically investigated for safety compliance and accident prevention in the tourism industry.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Tour boat accident cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Tour boat accident

Không có idiom phù hợp