Bản dịch của từ Tour company trong tiếng Việt

Tour company

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tour company(Noun)

tˈʊɹ kˈʌmpənˌi
tˈʊɹ kˈʌmpənˌi
01

Một nhà cung cấp dịch vụ giúp khách du lịch sắp xếp phương tiện đi lại và các hoạt động trong chuyến đi của họ.

The travel support service provider arranges transportation and activities for their clients' trips.

一家帮助旅客安排行程中的交通和活动的服务提供商。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một công ty chuyên hỗ trợ cá nhân hoặc nhóm lên kế hoạch chuyến đi và đặt chỗ ở.

This is an agency that specializes in helping individuals or groups plan their travel itineraries and accommodations.

这是一个专门协助个人或团队规划旅行行程和住宿的机构。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một công ty tổ chức và bán tour du lịch đến các điểm đến khác nhau.

A company organizes and sells tours to various destinations.

一家企业组织并销售各类旅游路线,带领游客前往不同的目的地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh