Bản dịch của từ Tourist hotspots trong tiếng Việt

Tourist hotspots

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tourist hotspots(Noun)

tˈɔːrɪst hˈɒtspɒts
ˈtʊrɪst ˈhɑtˌspɑts
01

Một nơi thu hút du khách

A popular spot among travelers

这是一个深受游客喜爱的景点。

Ví dụ
02

Một khu vực thu hút nhiều du khách bởi các điểm tham quan và tiện nghi của nó

It's a spot that draws a lot of tourists thanks to its attractions and amenities.

这是一个旅游景点众多、配套设施齐全的区域,因此吸引了大量游客。

Ví dụ
03

Một điểm đến thu hút du khách để nghỉ dưỡng và khám phá

It's a popular destination where many travelers go to relax and explore.

一个备受旅行者青睐的休闲与探索目的地

Ví dụ