Bản dịch của từ Towel trong tiếng Việt

Towel

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Towel(Noun)

tˈaʊl̩
tˈaʊl
01

Một chiếc khăn vệ sinh.

A sanitary towel.

Ví dụ
02

Một mảnh vải hoặc giấy dày thấm nước dùng để lau khô người hoặc lau khô đồ.

A piece of thick absorbent cloth or paper used for drying oneself or wiping things dry.

Ví dụ

Dạng danh từ của Towel (Noun)

SingularPlural

Towel

Towels

Towel(Verb)

tˈaʊl̩
tˈaʊl
01

Lau hoặc lau khô bằng khăn.

Wipe or dry with a towel.

Ví dụ
02

Đánh đập hoặc đánh đập (ai đó)

Thrash or beat someone.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ