Anh - Việt

Bản dịch của từ Toying trong tiếng Việt

toying

NounVerb

toying (Noun)

/ˈtɔɪ.ɪŋ/
/ˈtɔɪ.ɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động chơi đùa, nghịch ngợm hoặc lục lọi một vật gì đó một cách không nghiêm túc — ví dụ cầm nắm, chạm, điều chỉnh hoặc bày trò với đồ vật mà không có mục đích rõ ràng.

an act of playing with or fiddling with something.

Ví dụ
Cô ấy thích đùa nghịch với ý tưởng trong các buổi gặp gỡ xã hội.She enjoys toying with ideas during social gatherings and discussions.
Anh ấy không đùa nghịch với cảm xúc của người khác trong giao tiếp xã hội.He is not toying with people's feelings in his social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

toying (Verb)

/tˈɔɪɪŋ/
/tˈɔɪɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Làm chơi, nghịch hoặc nghịch ngợm với vật gì đó một cách nhẹ nhàng, không nghiêm túc (thường là chơi đùa, vờ làm hoặc lục lạo đồ vật bằng tay).

play with or fiddle with something.

Ví dụ
Cô ấy đang nghịch với những ý tưởng khác nhau cho dự án xã hội.She is toying with different ideas for her social project.
Anh ấy không đang đùa giỡn với cảm xúc của mọi người trong cuộc thảo luận.He is not toying with people's feelings during the discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của toying (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

toy

V2

Quá khứ đơn

Past simple

toyed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

toyed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

toys

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

toying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh