toying
toying (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
toying (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của toying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | toy |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | toyed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | toyed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | toys |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | toying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Toying" là động từ gerund của "toy", có nghĩa là chơi đùa hoặc mày mò một cách nhẹ nhàng, thường chỉ hành động thử nghiệm hoặc đùa giỡn mà không có ý định nghiêm túc. Trong tiếng Anh Mỹ, "toying" thường được dùng để chỉ việc chơi trêu chọc một cách vô hại, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh sự vô tổ chức hoặc không tính toán. Cả hai phiên bản đều có thể sử dụng trong ngữ cảnh tích cực hoặc tiêu cực, liên quan đến hành động đùa cợt hoặc thiếu quan tâm.