tracks
Noun
tracks (Noun)
/tɹˈæks/
/tɹˈæks/
AI
Nghĩa 01 · Số nhiều của “track” — những đường ray, lối đi, đường chạy hoặc đường dẫn; cũng có thể là các bản nhạc (trên album) tùy ngữ cảnh.
Số nhiều của “track” — những đường ray, lối đi, đường chạy hoặc đường dẫn; cũng có thể là các bản nhạc (trên album) tùy ngữ cảnh.
plural of track.
Ví dụ
Nhiều lối đi trong thành phố thúc đẩy sự tương tác xã hội giữa cư dân.Many tracks in the city promote social interaction among residents.
Những lối đi này không kết nối các khu phố hiệu quả.These tracks do not connect different neighborhoods effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tracks (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
track | tracks |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tracks" có thể hiểu là các dấu hiệu hoặc đường đi mà phương tiện hoặc người để lại trên bề mặt. Trong ngữ cảnh âm nhạc, "tracks" đề cập đến các bản ghi âm hoặc bài hát trong một album. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến để chỉ cả hai nghĩa, trong khi tiếng Anh Anh cũng tương tự nhưng thường dùng từ "traces" cho nghĩa dấu hiệu. Cả hai phiên bản đều phát âm gần giống nhau nhưng có thể khác biệt trong ngữ điệu và ngữ cảnh văn hóa.