ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Trade date
Ngày mà giao dịch được thực hiện.
The date on which a trade transaction occurs.
交易日期 - 指发生贸易交易的日期
Ngày một chứng khoán được mua hoặc bán trong thị trường tài chính.
The date a security is bought or sold in a financial market.
交易日 - 在金融市场中买入或卖出证券的日期