Bản dịch của từ Trade date trong tiếng Việt

Trade date

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trade date(Noun)

tɹˈeɪd dˈeɪt
tɹˈeɪd dˈeɪt
01

Ngày mà giao dịch được thực hiện.

The date on which a trade transaction occurs.

交易日期 - 指发生贸易交易的日期

Ví dụ
02

Ngày một chứng khoán được mua hoặc bán trong thị trường tài chính.

The date a security is bought or sold in a financial market.

交易日 - 在金融市场中买入或卖出证券的日期

Ví dụ