Bản dịch của từ Trade show trong tiếng Việt

Trade show

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trade show(Noun)

tɹˈeɪd ʃˈoʊ
tɹˈeɪd ʃˈoʊ
01

Một nơi để kết nối và xây dựng các mối quan hệ trong ngành nghề.

A place to connect and build relationships within an industry

一个行业内交流和建立关系的场所。

Ví dụ
02

Một triển lãm lớn nơi các công ty trưng bày và giới thiệu sản phẩm cũng như dịch vụ của mình.

A major exhibition where companies showcase and introduce their products and services.

这是一个大型展览,企业在这里展示和演示他们的产品与服务。

Ví dụ
03

Một sự kiện kết hợp cả hội chợ thương mại và triển lãm để thúc đẩy kinh doanh.

An event that combines aspects of both trade and exhibition to boost business.

这是一个兼具贸易和展览特色的活动,旨在推动商务发展。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh