Bản dịch của từ Traditional sales hierarchy trong tiếng Việt

Traditional sales hierarchy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Traditional sales hierarchy(Phrase)

trɐdˈɪʃənəl sˈeɪlz hˈiərɑːki
trəˈdɪʃənəɫ ˈseɪɫz ˈhɪrɑrki
01

Một tổ chức phân chia vai trò và trách nhiệm bán hàng theo chiều dọc, trong đó các cấp cao hơn chịu trách nhiệm và quyền hạn lớn hơn về thành tích bán hàng.

This is a hierarchical structure where sales roles and responsibilities are organized from top to bottom, with higher levels holding more authority and accountability for sales performance.

这种结构是指销售岗位与职责按照自上而下的方式进行划分,高层在销售业绩中拥有更大的权力和责任。

Ví dụ
02

Một phương pháp tổ chức nhóm bán hàng phổ biến thường dựa trên kiểu thang bậc, từ nhân viên kinh doanh đến quản lý.

A method has been established to organize a sales team that typically reflects a hierarchical progression from sales representative to manager.

一种常见的销售团队组织方式,通常体现为职位逐级晋升的梯队式结构,从销售代表一直到管理层。

Ví dụ
03

Mô hình tổ chức bán hàng tập trung vào việc xác định rõ ràng các cấp quản lý và mối quan hệ báo cáo trong bộ phận bán hàng.

A sales organizational model emphasizes clarity in the chain of command and reporting relationships within the sales department.

一种销售组织模型强调在指挥链中的明确性以及销售部门内部的汇报关系。

Ví dụ