Anh - Việt

Bản dịch của từ Tragicomical trong tiếng Việt

tragicomical

Adjective

tragicomical (Adjective)

/tɹədʒˈɪkəməkəl/
/tɹədʒˈɪkəməkəl/
AI

Nghĩa 01

Mô tả tình huống, sự việc hoặc tác phẩm vừa có yếu tố bi kịch vừa có yếu tố hài hước — làm người ta vừa cảm thấy buồn/tội nghiệp vừa bật cười, thường theo cách mỉa mai hoặc chua chát.

Tragicomic.

Ví dụ
Những sự kiện bi hài năm 2020 đã làm nhiều người trong cộng đồng xã hội sốc.The tragicomical events of 2020 shocked many in the social community.
Bộ phim không mang tính bi hài; nó hoàn toàn là một vở kịch nghiêm túc.The film was not tragicomical; it was purely a serious drama.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh