Bản dịch của từ Train hard trong tiếng Việt

Train hard

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Train hard(Verb)

tɹˈeɪn hˈɑɹd
tɹˈeɪn hˈɑɹd
01

Hướng dẫn hoặc đào tạo ai đó về một kỹ năng hoặc hoạt động nào đó thông qua việc thực hành và lặp đi lặp lại.

Teaching or guiding someone on a specific skill or activity through practice and repetition.

通过反复练习来指导或教授某人在某项技能或活动上的技巧。

Ví dụ
02

Chuẩn bị thể lực cho một sự kiện hoặc hoạt động nhất định bằng cách nỗ lực và rèn luyện kỷ luật.

Getting physically prepared for a specific event or activity requires effort and discipline.

通过努力和自律,为某一特定事件或活动进行身体上的准备。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh