trained
trained (Adjective)
Nghĩa 01 · Đã được huấn luyện hoặc đào tạo; trải qua khóa huấn luyện để có kỹ năng hoặc kiến thức cần thiết.
Đã được huấn luyện hoặc đào tạo; trải qua khóa huấn luyện để có kỹ năng hoặc kiến thức cần thiết.
Having undergone a course of training sometimes in combination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (Tính từ) Đã được uốn nắn, huấn luyện hoặc rèn luyện về thói quen, hành vi hoặc kỹ năng; đã được dạy để làm theo một cách nhất định.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "trained" là dạng quá khứ của động từ "train", mang nghĩa là đã được huấn luyện hoặc đào tạo. Trong ngữ cảnh giáo dục và nghề nghiệp, từ này thường chỉ việc phát triển kỹ năng và kiến thức cho cá nhân. Trong tiếng Anh Anh, từ "trained" và tiếng Anh Mỹ đều được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong cách sử dụng, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh nhiều hơn về tính chuyên môn trong quá trình đào tạo.