Bản dịch của từ Trained programming trong tiếng Việt

Trained programming

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trained programming(Noun)

trˈeɪnd prˈəʊɡræmɪŋ
ˈtreɪnd ˈproʊˌɡræmɪŋ
01

Một chương trình đào tạo nhằm mục đích chuẩn bị cho ai đó vào một vai trò hoặc hoạt động cụ thể

A training program is designed to prepare someone for a specific role or activity.

这是为某人准备特定角色或活动而设计的培训课程。

Ví dụ
02

Hành động dạy cho người hoặc động vật một kỹ năng hoặc kiểu hành vi cụ thể

Teaching someone or an animal a specific skill or behavior.

教导某人或动物掌握特定技能或行为的过程

Ví dụ
03

Giai đoạn một người hoặc động vật trải qua quá trình huấn luyện

A period during which a person or animal undergoes training.

这是指一个人在一段时间内所接受的训练,或者动物所经历的训练过程。

Ví dụ

Trained programming(Verb)

trˈeɪnd prˈəʊɡræmɪŋ
ˈtreɪnd ˈproʊˌɡræmɪŋ
01

Phát triển một kỹ năng hoặc phẩm chất cho ai đó hoặc cái gì đó thông qua đào tạo và luyện tập.

A training program designed to prepare someone for a specific role or activity.

通过指导和实践培养某人或某事的技能或品质

Ví dụ
02

Chuẩn bị ai đó cho một công việc hoặc hoạt động bằng cách tham gia khóa học hoặc luyện tập

A period in which a person or animal undergoes training.

通过学习或练习帮助某人做好工作或活动的准备

Ví dụ
03

Dạy một người hoặc một con vật một kỹ năng hoặc kiểu hành vi nào đó thông qua việc hướng dẫn và thực hành.

This is the act of teaching a person or an animal a specific skill or behavior.

通过教导和练习,让人或动物掌握某项特定技能或行为方式

Ví dụ

Trained programming(Adjective)

trˈeɪnd prˈəʊɡræmɪŋ
ˈtreɪnd ˈproʊˌɡræmɪŋ
01

Được đào tạo hoặc đủ trình độ để thực hiện một hoạt động hoặc vai trò nhất định.

A training program designed to prepare someone for a specific role or activity.

经过培训而具备特定技能或资格,能够胜任某项活动或角色

Ví dụ
02

Đã được dạy và phát triển một kỹ năng hoặc phẩm chất thông qua hướng dẫn và luyện tập

Teaching someone or an animal a specific skill or behavior.

通过指导和练习而掌握和培养的技能或品质

Ví dụ
03

Liên quan đến quá trình giảng dạy hoặc phát triển kỹ năng cho một cá nhân hoặc nhóm

A period of time during which a person or animal undergoes training.

一段时间内,个人或动物接受训练的过程。

Ví dụ