trains
Noun
trains (Noun)
/tɹˈeɪnz/
/tɹˈeɪnz/
AI
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của 'train' — nghĩa là nhiều chiếc tàu hỏa (nhiều chuyến tàu).
plural of train.
Ví dụ
Nhiều chuyến tàu đến ga mỗi giờ ở New York.Many trains arrive at the station every hour in New York.
Rất ít chuyến tàu đúng giờ trong giờ cao điểm ở Chicago.Few trains run on time during rush hour in Chicago.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của trains (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
train | trains |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tàu" là thuật ngữ chỉ phương tiện giao thông đường sắt, thường được kéo bởi đầu máy và được sử dụng để vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa. Trong tiếng Anh, từ "trains" sử dụng giống nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, "trains" có thể đồng nghĩa với các dịch vụ đường sắt quốc gia, trong khi ở Mỹ, nó thường đề cập đến hệ thống đường sắt đô thị hơn. Từ này mang tính chất đa dạng trong các ngữ cảnh xã hội và kinh tế.