Bản dịch của từ Train trong tiếng Việt
Train

Train (Noun Countable)
Phương tiện giao thông đường sắt gồm nhiều toa nối với nhau, chạy trên đường ray để chở hành khách hoặc hàng hoá.
Train, train.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Train (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một dãy các toa xe lửa nối liền nhau, được kéo hoặc đẩy bởi đầu máy (locomotive) hoặc do động cơ gắn trên từng toa, dùng để chở hành khách hoặc hàng hóa trên đường sắt.
A series of connected railway carriages or wagons moved by a locomotive or by integral motors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Train (Verb)
Di chuyển, đi lại bằng tàu hỏa (đi bằng xe lửa).
Go by train.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạy bảo, huấn luyện một người hoặc động vật một kỹ năng hoặc hành vi cụ thể thông qua luyện tập và chỉ dẫn liên tục.
Teach (a person or animal) a particular skill or type of behaviour through sustained practice and instruction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
