transcendence
Noun
transcendence (Noun)
/tɹænsˈɛndns/
/tɹænsˈɛndns/
AI
Ví dụ
Bài viết của anh ấy phản ánh một tinh thần siêu việt và tâm linh.His writing reflects a deep sense of transcendence and spirituality.
Một số người có thể không hiểu khái niệm siêu việt trong xã hội.Some people may not understand the concept of transcendence in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của transcendence (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
transcendence | transcendences |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chuyển hoá (transcendence) là khái niệm chỉ khả năng vượt lên trên, hoặc tồn tại thoát khỏi những giới hạn thông thường của trải nghiệm hoặc hiểu biết. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong triết học, tôn giáo và tâm lý học để mô tả trạng thái cao hơn của nhận thức hay hành vi. Trong tiếng Anh, "transcendence" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, hình thức viết hay phát âm.