Bản dịch của từ Transcendental trong tiếng Việt

Transcendental

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transcendental(Adjective)

tɹænsɛndˈɛntl
tɹænsndˈɛnl
01

(Trong triết học Kant) thuộc về điều kiện tiên nghiệm của nhận thức — tức là những yếu tố hay tiền đề được giả định trước và cần thiết để có thể trải nghiệm, nhận biết được điều gì đó một cách tiên nghiệm (a priori). Nói cách khác, “transcendental” chỉ những điều kiện cơ bản, tiền đề về nhận thức mà không phụ thuộc vào kinh nghiệm cụ thể.

In Kantian philosophy presupposed in and necessary to experience a priori.

Ví dụ
02

(Toán học) Một số thực (ví dụ e hoặc π) nhưng không phải là nghiệm của bất kỳ phương trình đại số có hệ số hữu tỉ nào. Nói cách khác, không thể biểu diễn là nghiệm của đa thức với hệ số là số hữu tỉ.

Of a number eg e or π real but not a root of an algebraic equation with rational coefficients.

Ví dụ
03

Liên quan đến một cõi hoặc lãnh vực tinh thần, siêu nhiên vượt lên trên thế giới vật chất. Dùng để mô tả những điều thuộc về tinh thần, tâm linh hoặc siêu hình hơn là đời thường, hữu hình.

Relating to a spiritual realm.

Ví dụ

Dạng tính từ của Transcendental (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Transcendental

Siêu việt

More transcendental

Siêu việt hơn

Most transcendental

Siêu việt nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ