Bản dịch của từ Transdisciplinary trong tiếng Việt

Transdisciplinary

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transdisciplinary(Adjective)

trænsdˈɪsɪplˌɪnəri
ˌtrænzˈdɪs.ə.plɪ.ner.i
01

Liên quan đến các phương pháp vượt ra khỏi giới hạn truyền thống của các lĩnh vực để xây dựng các khung hợp nhất hoặc tổng hợp toàn diện.

Regarding methods or approaches that go beyond traditional disciplinary boundaries to create integrated frameworks or syntheses.

涉及打破传统学科界限,创造融合框架或综合体系的方法。

Ví dụ
02

Hợp tác giữa các lĩnh vực học thuật khác nhau và thường xuyên có sự tham gia của các bên liên quan không thuộc lĩnh vực học thuật nhằm giải quyết các vấn đề phức tạp, thực tế trong đời sống.

This involves collaboration across various fields of study, often including external stakeholders outside of academia, to address complex real-world problems.

这包括多个学科的合作,通常还会涉及校外的各方,共同应对现实中复杂的问题。

Ví dụ
03

Tương tự như 'đa ngành', nhưng nhấn mạnh việc tạo ra kiến thức hoặc khung lý thuyết mới vượt ra khỏi các ngành học hiện có.

Similar to 'interdisciplinary,' but emphasizing the creation of new knowledge or perceptual frameworks that go beyond the existing disciplines.

这与“跨学科”类似,但更强调创造新的知识或认知框架,超越现有学科的界限。

Ví dụ