Bản dịch của từ Transfer trong tiếng Việt

Transfer

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transfer(Verb)

trˈænsfɐ
ˈtrænsfɝ
01

Chuyển quyền sở hữu của một vật gì đó

To transfer ownership of something

转让所有权

Ví dụ
02

Di chuyển từ nơi này sang nơi khác

Moving from one place to another

从这里搬到那里

Ví dụ
03

Chuyển từ người này sang người khác hoặc từ nơi này sang nơi khác

To pass on from one person or place to another

将信息从一个人或地点传达给另一个人或地点

Ví dụ

Transfer(Noun)

trˈænsfɐ
ˈtrænsfɝ
01

Hành động chuyển nhượng cái gì đó

Moving from one place to another

转移某物的行为

Ví dụ
02

Quá trình di chuyển ai đó hoặc cái gì đó từ nơi này sang nơi khác

To move from one person or place to another

将某人或某物从一个地方转移到另一个地方的过程

Ví dụ
03

Một văn bản hoặc tài liệu chính thức ghi lại việc chuyển nhượng quyền sở hữu hoặc quyền lợi

Transfer ownership of something

一份正式的书面文件,用以转让财产或权益的所有权

Ví dụ