Bản dịch của từ Transfer payment trong tiếng Việt
Transfer payment

Transfer payment(Noun)
Một khoản thanh toán cho việc chuyển nhượng quyền sở hữu hoặc quyền lợi.
The payment is made for the transfer of assets or rights.
这是为了转让财产或权益而支付的款项。
Giao dịch tài chính liên quan đến việc chuyển tiền từ tài khoản này sang tài khoản khác.
A currency transaction involves transferring money from one account to another.
一次资金转账,指资金在两个账户之间的转移。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chuyển khoản thanh toán (transfer payment) là một khoản tiền được chuyển từ một tổ chức hoặc cá nhân đến một cá nhân khác mà không có sự trao đổi hàng hóa hay dịch vụ tương ứng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế để chỉ các khoản trợ cấp, phúc lợi xã hội, hoặc các khoản thanh toán từ chính phủ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ đối với cụm từ này, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo phong cách viết và văn hóa trong từng khu vực.
Thuật ngữ "transfer payment" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "transferre" có nghĩa là chuyển giao và "pāmentum" có nghĩa là khoản thanh toán. Lịch sử của cụm từ này bắt đầu từ thế kỷ 20, khi các khoản thanh toán không dựa trên giao dịch hàng hóa hoặc dịch vụ, mà chủ yếu được thực hiện để tái phân phối thu nhập. Ngày nay, "transfer payment" thường chỉ các khoản hỗ trợ tài chính từ chính phủ cho cá nhân hoặc nhóm, nhằm giảm nghèo đói và hỗ trợ phát triển kinh tế.
"Transfer payment" là thuật ngữ thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế và tài chính, đặc biệt trong bối cảnh chính sách an sinh xã hội. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất xuất hiện thấp trong phần Nghe và Nói, nhưng có thể xuất hiện nhiều hơn trong các văn bản đọc và viết, đặc biệt khi đề cập đến chủ đề kinh tế hoặc chính phủ. Ngoài ra, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính, nghiên cứu kinh tế và phân tích chính sách.
Chuyển khoản thanh toán (transfer payment) là một khoản tiền được chuyển từ một tổ chức hoặc cá nhân đến một cá nhân khác mà không có sự trao đổi hàng hóa hay dịch vụ tương ứng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế để chỉ các khoản trợ cấp, phúc lợi xã hội, hoặc các khoản thanh toán từ chính phủ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ đối với cụm từ này, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo phong cách viết và văn hóa trong từng khu vực.
Thuật ngữ "transfer payment" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "transferre" có nghĩa là chuyển giao và "pāmentum" có nghĩa là khoản thanh toán. Lịch sử của cụm từ này bắt đầu từ thế kỷ 20, khi các khoản thanh toán không dựa trên giao dịch hàng hóa hoặc dịch vụ, mà chủ yếu được thực hiện để tái phân phối thu nhập. Ngày nay, "transfer payment" thường chỉ các khoản hỗ trợ tài chính từ chính phủ cho cá nhân hoặc nhóm, nhằm giảm nghèo đói và hỗ trợ phát triển kinh tế.
"Transfer payment" là thuật ngữ thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế và tài chính, đặc biệt trong bối cảnh chính sách an sinh xã hội. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất xuất hiện thấp trong phần Nghe và Nói, nhưng có thể xuất hiện nhiều hơn trong các văn bản đọc và viết, đặc biệt khi đề cập đến chủ đề kinh tế hoặc chính phủ. Ngoài ra, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính, nghiên cứu kinh tế và phân tích chính sách.
