Bản dịch của từ Transfer payment trong tiếng Việt

Transfer payment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transfer payment(Noun)

tɹˈænsfɚ pˈeɪmənt
tɹˈænsfɚ pˈeɪmənt
01

Một khoản thanh toán cho việc chuyển nhượng quyền sở hữu hoặc quyền lợi.

The payment is made for the transfer of assets or rights.

这是为了转让财产或权益而支付的款项。

Ví dụ
02

Một khoản tiền được trả cho bên nhận thay mặt cho bên khác.

Some money is paid to the recipient on behalf of another party.

这笔钱由受款方代表另一方支付。

Ví dụ
03

Giao dịch tài chính liên quan đến việc chuyển tiền từ tài khoản này sang tài khoản khác.

A currency transaction involves transferring money from one account to another.

一次资金转账,指资金在两个账户之间的转移。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh