transferor
Noun Countable
transferor (Noun Countable)
/tɹænsfˈɝɹəɹ/
/tɹænsfˈɝɹəɹ/
AI
Ví dụ
Người chuyển nhượng đã ký hợp đồng tuần trước cho trung tâm cộng đồng mới.The transferor signed the deed last week for the new community center.
Người chuyển nhượng không nhận được khoản thanh toán nào cho mảnh đất đã hiến tặng.The transferor does not receive any payment for the donated land.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "transferor" là danh từ, chỉ người hoặc tổ chức chuyển nhượng quyền sở hữu hoặc quyền lợi cho người khác, thường xuất hiện trong bối cảnh pháp lý hoặc tài chính. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "transferor" có thể được sử dụng nhiều hơn trong tiếng Anh Mỹ để chỉ rõ ràng vai trò trong các giao dịch thương mại hoặc pháp lý.