transferred
transferred (Verb)
Nghĩa 01
“Transferred” là dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ “transfer”, nghĩa là đã di chuyển, chuyển giao hoặc chuyển đến một nơi, người hoặc tài khoản khác trong quá khứ.
simple past and past participle of transfer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của transferred (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | transfer |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | transferred |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | transferred |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | transfers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | transferring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "transferred" là dạng quá khứ phân từ của động từ "transfer", có nghĩa là di chuyển, chuyển nhượng hoặc truyền đạt thông tin, tài sản, quyền sở hữu từ một người hoặc địa điểm này sang người hoặc địa điểm khác. Trong tiếng Anh Mỹ, "transferred" và tiếng Anh Anh không có sự khác biệt rõ rệt về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh các quy trình hành chính, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh kinh doanh và công nghệ.