transgress
Verb
transgress (Verb)
/tɹænzgɹˈɛst/
/tɹænzgɹˈɛst/
AI
Nghĩa 01 · Vi phạm luật lệ, mệnh lệnh hoặc chuẩn mực đạo đức; làm trái điều được coi là đúng, có thể là xúc phạm hoặc phạm tội về mặt đạo đức hoặc pháp lý.
Ví dụ
Nhiều người vi phạm các quy tắc xã hội mà không nhận ra hậu quả.Many people transgress social norms without realizing the consequences.
Học sinh không nên vi phạm quy tắc trường học trong kỳ thi.Students should not transgress school rules during their exams.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Transgress" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa vi phạm hoặc vượt qua (ranh giới, quy tắc, chuẩn mực). Trong ngữ cảnh pháp lý hay đạo đức, "transgress" đề cập đến hành động vi phạm một điều luật hoặc quy tắc đạo đức. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về hình thức viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "transgress" thường gặp trong văn viết chính thức và học thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.