Bản dịch của từ Transitory friendship trong tiếng Việt

Transitory friendship

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transitory friendship(Phrase)

trˈænzɪtərˌi frˈɛndʃɪp
ˈtrænzəˌtɔri ˈfrɛndˌʃɪp
01

Một mối quan hệ ngắn ngủi, chỉ kéo dài trong thời gian ngắn

It's a fleeting relationship.

这是一段短暂的关系。

Ví dụ
02

Một loại tình bạn ngắn hạn hoặc tạm thời

A fleeting or short-term friendship.

一段短暂的友谊

Ví dụ
03

Bạn bè không kéo dài mãi mãi

Friendship doesn't last long.

不持久的友谊

Ví dụ