Bản dịch của từ Transnational sport trong tiếng Việt

Transnational sport

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transnational sport(Phrase)

trænsnˈeɪʃənəl spˈɔːt
trænzˈneɪʃənəɫ ˈspɔrt
01

Các hoạt động thi đấu cạnh tranh được điều chỉnh bởi các quy định và luật lệ quốc tế

Competitive activities are governed by international regulations and rules.

受到国际规章和规则管理的竞技活动

Ví dụ
02

Các sự kiện thể thao diễn ra ở nhiều quốc gia khác nhau, góp phần thúc đẩy văn hóa thể thao toàn cầu.

Sports events happening around the world contribute to the global sporting culture.

全球范围内举行的各种体育赛事为国际体育文化增添了丰富多彩的色彩。

Ví dụ
03

Môn thể thao vượt ra ngoài ranh giới quốc gia và có sự tham gia của những vận động viên từ nhiều quốc gia.

Sports transcend national borders and involve athletes from many countries.

跨越国界、汇聚多国人士的体育运动

Ví dụ