Bản dịch của từ Trash-talk trong tiếng Việt
Trash-talk
Verb Noun [U/C]

Trash-talk(Verb)
trˈæʃtɔːk
ˈtræʃˌtɑːk
01
Xỏ xiên, trêu chọc hoặc kích động ai đó bằng lời nói (thường để làm nhục hoặc đe dọa)}
Insult, mock, or provoke someone with words (usually to embarrass or threaten them)
用言语侮辱、嘲笑或挑衅别人(通常是为了让对方难堪或威胁他人)
Ví dụ
02
Khoe khoang hoặc nói xấu đối thủ
Bragging or badmouthing opponents to undermine them
夸耀自己或诋毁对手,试图打击他们的声誉
Ví dụ
Trash-talk(Noun)
trˈæʃtɔːk
ˈtræʃˌtɑːk
01
Lời lẽ xúc phạm hoặc kích động nhằm vào ai đó
Insults, curses, or provocative words directed at someone.
对某人进行侮辱、辱骂或挑衅的话语
Ví dụ
02
Những lời khoe khoang hoặc lăng mạ nhằm đe dọa hoặc chế giễu người khác
Boasting or bad-mouthing meant to threaten or mock
意在威吓或嘲讽的夸耀或侮辱言论
Ví dụ
