Bản dịch của từ Travel hub trong tiếng Việt

Travel hub

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Travel hub(Noun)

trˈævəl hˈʌb
ˈtrævəɫ ˈhəb
01

Một nơi trung tâm của các tuyến đường hay điểm kết nối để đi lại

A location that acts as a central hub for travel routes or connections.

一个作为交通路线或连接枢纽的地点

Ví dụ
02

Một nhà ga tàu sân bay hoặc trạm xe buýt kết nối các phương tiện vận chuyển khác nhau

A transportation hub or bus station connects different modes of transit.

Một ga tàu sân bay hoặc bến xe buýt đóng vai trò như một điểm kết nối, giúp các phương tiện giao thông khác nhau dễ dàng liên kết và di chuyển.

Ví dụ
03

Một trung tâm chính nơi hội tụ các dịch vụ vận chuyển đa dạng

A central location where various transportation services converge.

一个交通枢纽,各种运输方式在这里汇聚。

Ví dụ