Bản dịch của từ Traveling aid trong tiếng Việt

Traveling aid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Traveling aid(Noun)

trˈævəlɪŋ ˈeɪd
ˈtrævəɫɪŋ ˈeɪd
01

Hỗ trợ dành cho khách du lịch thường dưới dạng hướng dẫn hoặc dịch vụ hỗ trợ.

Assistance for travelers usually comes in the form of guides or support services.

为旅客提供的帮助主要以指引或支持服务的形式体现出来。

Ví dụ
02

Một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để hỗ trợ trong các hoạt động đi lại

A device or tool designed to assist with travel activities.

一种为了帮助出行而设计的设备或工具

Ví dụ
03

Một món đồ hoặc phụ kiện giúp nâng cao trải nghiệm hoặc hiệu quả của việc đi du lịch

A product or accessory that enhances the travel experience or improves efficiency during trips.

这是一款提升旅行体验或效率的产品或配件。

Ví dụ