Bản dịch của từ Tread water trong tiếng Việt

Tread water

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tread water(Verb)

tɹɛd wˈɑtəɹ
tɹɛd wˈɑtəɹ
01

Đá chân đều đặn khi bơi để giữ người nổi tại chỗ, không chạm đáy hay bất kỳ bề mặt cứng nào.

To move the legs in a regular controlled way while you are swimming without touching the bottom or any other solid surface.

在水中用腿保持漂浮不触底

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tread water(Phrase)

tɹɛd wˈɑtəɹ
tɹɛd wˈɑtəɹ
01

Không tiến bộ, đứng im tại chỗ; tình trạng chỉ giữ nguyên hiện trạng mà không phát triển hay tiến tới đâu cả.

To make no progress and stay in the same position.

停滞不前

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh