Bản dịch của từ Treasurer trong tiếng Việt

Treasurer

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Treasurer (Noun)

tɹˈɛʒɚɚ
tɹˈɛʒəɹəɹ
01

Người được giao nhiệm vụ quản lý, thu chi và tài sản tài chính của một tổ chức, công ty, hội, cơ quan địa phương hoặc cơ cấu khác.

A person appointed to administer or manage the financial assets and liabilities of a society, company, local authority, or other body.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ