treasures
treasures (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “treasure” — những thứ quý giá, báu vật hoặc của cải có giá trị (vật phẩm có giá trị tiền bạc, tình cảm hoặc văn hóa).
plural of treasure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của treasures (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
treasure | treasures |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "treasures" trong tiếng Anh có nghĩa chung là những vật có giá trị, với có thể là tài sản, kho báu hay di sản văn hóa. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh chỉ những tài sản quý giá, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó cũng chứa những nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh đến di sản văn hóa hơn. Về mặt âm thanh, cách phát âm tương tự nhau, nhưng ảnh hưởng của giọng địa phương có thể làm thay đổi cách nhấn trọng âm và tốc độ phát âm.