Anh - Việt

Bản dịch của từ Treasures trong tiếng Việt

treasures

Noun

treasures (Noun)

/tɹˈɛʒɚz/
/tɹˈɛʒɚz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “treasure” — những thứ quý giá, báu vật hoặc của cải có giá trị (vật phẩm có giá trị tiền bạc, tình cảm hoặc văn hóa).

plural of treasure.

Ví dụ
Các cộng đồng thường chia sẻ kho báu của họ để thúc đẩy sự hòa hợp xã hội.Communities often share their treasures to promote social harmony.
Không phải tất cả kho báu đều là vật chất; tình bạn là vô giá.Not all treasures are material; friendships are invaluable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của treasures (Noun)

SingularPlural

treasure

treasures

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh