Bản dịch của từ Treasury bond trong tiếng Việt
Treasury bond

Treasury bond (Noun)
Chứng khoán nợ dài hạn do Bộ Tài chính Hoa Kỳ phát hành.
A longterm debt security issued by the US Department of the Treasury.
Một trái phiếu được hỗ trợ bởi niềm tin và sự tín nhiệm hoàn toàn của chính phủ Hoa Kỳ.
A bond that is backed by the full faith and credit of the US government.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Công trái kho bạc (treasury bond) là một loại chứng khoán nợ dài hạn do chính phủ phát hành, nhằm huy động vốn cho ngân sách quốc gia. Công trái thường có kỳ hạn từ 10 đến 30 năm, được bảo đảm bởi chính phủ, nên có mức rủi ro tín dụng rất thấp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt về cách phát âm hoặc ngữ cảnh sử dụng trong các thị trường tài chính khác nhau.
Công trái kho bạc (treasury bond) là một loại chứng khoán nợ dài hạn do chính phủ phát hành, nhằm huy động vốn cho ngân sách quốc gia. Công trái thường có kỳ hạn từ 10 đến 30 năm, được bảo đảm bởi chính phủ, nên có mức rủi ro tín dụng rất thấp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt về cách phát âm hoặc ngữ cảnh sử dụng trong các thị trường tài chính khác nhau.
