Bản dịch của từ Treasury note trong tiếng Việt

Treasury note

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Treasury note(Noun)

tɹˈɛʒəɹi noʊt
tɹˈɛʒəɹi noʊt
01

Trái phiếu chính phủ là loại trái phiếu được phát hành trong khoảng thời gian từ một đến mười năm, thường được dùng để huy động vốn cho chi tiêu của chính phủ.

A government bond is issued for a period ranging from one to ten years, typically used to finance government spending.

这是一种发行期限为一到十年的政府债券,通常用来筹集政府支出资金。

Ví dụ
02

Một hình thức đầu tư gián tiếp, rủi ro thấp, mang lại lãi suất trong một khoảng thời gian nhất định.

This is a type of indirect investment option with low risk, paying interest over a specific period.

这是一种间接投资的选择,风险较低,且在特定时间内支付利息。

Ví dụ
03

Chứng khoán nợ do Bộ Tài chính Mỹ phát hành, được coi là khoản đầu tư an toàn hàng đầu.

U.S. Treasury bonds are issued by the U.S. Department of the Treasury and are considered one of the safest investment options out there.

由美国财政部发行的债务证券,被广泛视为一种稳妥的投资

Ví dụ