Bản dịch của từ Tree removal trong tiếng Việt
Tree removal
Noun [U/C]

Tree removal(Noun)
trˈiː rɪmˈuːvəl
ˈtri ˈrɛməvəɫ
01
Quá trình dọn dẹp cây cối khỏi một khu vực nhất định
The process of clearing trees from a particular area
Ví dụ
Ví dụ
Tree removal

Quá trình dọn dẹp cây cối khỏi một khu vực nhất định
The process of clearing trees from a particular area