Bản dịch của từ Trekker trong tiếng Việt

Trekker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trekker(Noun)

tɹˈɛkɚ
tɹˈɛkɚ
01

Một loại phương tiện (xe) được dùng để đi trên những hành trình dài, khó khăn, thường ở vùng xa xôi, khó đi — ví dụ xe địa hình dùng để đi đường mòn, đường gập ghềnh hoặc trong rừng núi.

A vehicle used on a journey especially for a long and difficult one in a remote area.

用于艰难长途旅行的交通工具

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ