trencher
Noun
trencher (Noun)
/tɹˈɛntʃɚ/
/tɹˈɛntʃəɹ/
AI
Ví dụ
Bữa tiệc thời trung cổ có một cái đĩa gỗ đựng thịt nướng.The medieval feast featured a trencher filled with roasted meat.
Nhà hàng quê phục vụ bữa ăn trên đĩa gỗ truyền thống.The rustic restaurant served meals on traditional trenchers made from wood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Máy hoặc dụng cụ chuyên dùng để đào rãnh (đào đường mương, rãnh cho cáp, ống nước, hoặc nền móng).
A machine or attachment used in digging trenches.
Ví dụ
Chiếc máy đào đã đào một rãnh sâu cho dự án ống nước mới.The trencher dug a deep trench for the new water pipeline project.
Chiếc máy đào không hoạt động đúng cách trong dự án vườn cộng đồng.The trencher did not work properly during the community garden project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Trencher" là một danh từ tiếng Anh có nguồn gốc từ thế kỷ 14, chỉ một loại đĩa lớn hoặc khay dùng để phục vụ thức ăn, đặc biệt là bánh mì hoặc thịt. Trong tiếng Anh Mỹ, "trencher" thường được sử dụng để chỉ khay phục vụ đồ ăn, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này không phổ biến và được thay thế bằng các từ như "platter". Sự khác biệt này có thể dẫn đến sự nhầm lẫn hoặc không hiểu trong giao tiếp giữa hai hình thức tiếng Anh.