trenching
trenching (Verb)
Nghĩa 01
Đào rãnh; công việc hoặc hành động đào những đường hẹp và sâu trên mặt đất để chôn dây cáp, ống nước, làm mương thoát nước hoặc phục vụ xây dựng.
excavating trenches.
Dạng động từ của trenching (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | trench |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | trenched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | trenched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | trenches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | trenching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Trenching là thuật ngữ chỉ hành động đào các rãnh dài, sâu trong lòng đất, thường được sử dụng trong xây dựng và kỹ thuật hạ tầng để lắp đặt cáp điện, ống nước hoặc hệ thống thoát nước. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "trenching" với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi, như ở Mỹ thường nhấn mạnh vào việc lắp đặt hệ thống hạ tầng hơn.